中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
宫
女
gōng nǚ
nữ tỳ; nữ nô đông bộp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宫
palace; surname
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀吕
女
woman, girl; female
bộ thủ
女
Xuất hiện trong 5 câu
QUAN ÁN 5:29
Ê-XƠ-TÊ 2:9
Ê-XƠ-TÊ 4:4
Ê-XƠ-TÊ 4:16
NA-HÂM 2:7