← Từ vựng
害病
hài bìng
bị bệnh; ốm đau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
病
sickness, illness, disease
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙
bị bệnh; ốm đau
📄 Trang luyện viết (PDF)to injure, to harm; to destroy, to kill
sickness, illness, disease