中文圣经
Từ vựng
hài bìng

bị bệnh; ốm đau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱丰口

sickness, illness, disease

bộ thủ thành phần ⿸疒丙

Xuất hiện trong 3 câu