← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
家事
jiā shì
việc nhàcông việc gia đìnhsự tích gia đình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
house, home, residence; family
affair, matter, business; to serve; accident, incident