中文圣经
Từ vựng
jiā zú
HSK 7

gia đình; tộc họ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 15 câu