← Từ vựng
家族
jiā zú
HSK 7
gia đình; tộc họ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
gia đình; tộc họ
📄 Trang luyện viết (PDF)house, home, residence; family
race, nationality, ethnicity; tribe, clan