中文圣经
← Từ vựng
家族
jiā zú
HSK 7
gia đìnhtộc họ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 14 câu