中文圣经
Từ vựng
jiā zhǎng
HSK 2

trưởng gia đình; cha mẹ; chủ hộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 3 câu