中文圣经
Từ vựng
HSK 4

gửi; ký gửi; sống tạm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on

bộ thủ thành phần ⿱宀奇

Xuất hiện trong 8 câu