← Từ vựng
寄
jì
HSK 4
gửi; ký gửi; sống tạm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
寄
to mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀奇
gửi; ký gửi; sống tạm
📄 Trang luyện viết (PDF)to mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on