中文圣经
← Từ vựng
密加
mì jiā
Mithkah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口

Xuất hiện trong 2 câu