← Từ vựng
富有
fù yǒu
HSK 6
giàu; đầy đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
富
abundant, ample; rich, wealthy
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀畐
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
giàu; đầy đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)abundant, ample; rich, wealthy
to have, to own, to possess; to exist