中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
寒
hán
lạnh; nghèo; run rẩy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
寒
chilly, cold; poor; to shiver, to tremble
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀⿱??
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 8:22
SÁNG THẾ 31:40
CHÂM NGÔN 20:4