中文圣经
← Từ vựng
寒
hán
lạnhnghèorun rẩy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

寒

chilly, cold; poor; to shiver, to tremble

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱??

Xuất hiện trong 3 câu