中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
寓
yù
cư trú; nhà ở; chứa đựa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
寓
residence, lodge, dwelling
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀禺
Xuất hiện trong 2 câu
GIÊ-RÊ-MI 41:17
CÔNG VỤ 28:23