中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
寡
居
guǎ jū
+ Thêm vào bộ của tôi
sống góa bụa
sống lẻ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
寡
widowed; friendless, alone
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀⿱頁刀
Chữ khó đọc · guǎ
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ
户
thành phần
⿸户古
Xuất hiện trong 4 câu
Ê-SAI 47:8
Ê-SAI 47:9
Ê-SAI 54:4
LU-CA 2:36