中文圣经
Từ vựng
guǎ jū

sống góa bụa; sống lẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

widowed; friendless, alone

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱頁刀

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ thành phần ⿸户古

Xuất hiện trong 4 câu