中文圣经
← Từ vựng
寨
zhài
trạidoanh trạihộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

寨

stockade, stronghold, outpost; brothel

bộ thủ 宀thành phần ⿳宀?木Chữ khó đọc · zhài

Xuất hiện trong 2 câu