中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
寨
zhài
trại; doanh trại; hộ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
寨
stockade, stronghold, outpost; brothel
bộ thủ
宀
thành phần
⿳宀?木
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 24:22
CHÂM NGÔN 18:19