← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
对家
duì jiā
bạngia đình của vợchồng tương laiđối phươngcặp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
correct, right; facing, opposed
house, home, residence; family