中文圣经
← Từ vựng
对家
duì jiā
bạngia đình của vợchồng tương laiđối phươngcặp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

对

correct, right; facing, opposed

bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 3 câu