中文圣经
Từ vựng
duì yǎn

ngoác mắt; thoả thích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

eyelet, hole, opening

bộ thủ thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 2 câu