中文圣经
← Từ vựng
对路
duì lù
phù hợpưng ýhợp ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

对

correct, right; facing, opposed

bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 3 câu