中文圣经
Từ vựng
jiāng sǐ

sắp chết; chiếu hết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ thành phần ⿰丬⿱夕寸

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 2 câu