中文圣经
Từ vựng
zūn cháng

người cao tuổi; trưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to honor, to respect, to venerate

bộ thủ thành phần ⿱酋寸

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 2 câu