← Từ vựng
尊长
zūn cháng
người cao tuổi; trưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尊
to honor, to respect, to venerate
bộ thủ 寸thành phần ⿱酋寸
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
người cao tuổi; trưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)to honor, to respect, to venerate
long, lasting; to excel in