← Từ vựng
小城
xiǎo chéng
thị trấn nhỏ; thành phố nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
thị trấn nhỏ; thành phố nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)small, tiny, insignificant
castle, city, town; municipality