中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
小
女
xiǎo nǚ
+ Thêm vào bộ của tôi
con gái tôi
nữ nhân
cô gái nhỏ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ
小
thành phần
⿻亅八
女
woman, girl; female
bộ thủ
女
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 19:31
SÁNG THẾ 19:34
SÁNG THẾ 19:35
SÁNG THẾ 19:38
SÁNG THẾ 29:18
SÁNG THẾ 29:26
II CÁC VUA 5:2
MÁC 5:23
MÁC 7:25