中文圣经
Từ vựng
xiǎo nǚ

con gái tôi; nữ nhân; cô gái nhỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

woman, girl; female

bộ thủ

Xuất hiện trong 9 câu