← Từ vựng
小女
xiǎo nǚ
con gái tôi; nữ nhân; cô gái nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
女
woman, girl; female
bộ thủ 女
con gái tôi; nữ nhân; cô gái nhỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)small, tiny, insignificant
woman, girl; female