中文圣经
← Từ vựng
小学
xiǎo xué
HSK 1
trường tiểu học

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
学

learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology

bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子

Xuất hiện trong 5 câu