← Từ vựng
小学
xiǎo xué
HSK 1
trường tiểu học
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
学
learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology
bộ thủ 子thành phần ⿱⿱⺍冖子
trường tiểu học
📄 Trang luyện viết (PDF)small, tiny, insignificant
learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology