中文圣经
Từ vựng
xiǎo kàn
HSK 7

coi thường; đánh giá thấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 3 câu