中文圣经
Từ vựng
xiǎo yáng

cừu con; cừu non

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

sheep, goat

bộ thủ thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 2 câu