中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
小
羊
xiǎo yáng
cừu con; cừu non
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ
小
thành phần
⿻亅八
羊
sheep, goat
bộ thủ
羊
thành phần
⿱丷?
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 40:11
GIĂNG 21:15