← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
少有
shǎo yǒu
HSK 7
hiếmít khi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
少
few, little; less; inadequate
bộ thủ 小thành phần ⿱小丿
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
few, little; less; inadequate
to have, to own, to possess; to exist