中文圣经
Từ vựng
shǎo yǒu
HSK 7

hiếm; ít khi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

few, little; less; inadequate

bộ thủ thành phần ⿱小丿

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 3 câu