中文圣经
← Từ vựng
尔
ěr
ngườimìnhôngkia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尔

you; that, those; final particle

bộ thủ 小thành phần ⿱⺈小

Xuất hiện trong 1 câu