中文圣经
Từ vựng
shī gǔ

hài cốt; xương cốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body, corpse

bộ thủ thành phần ⿰丿?

bone; skeleton; frame, framework

bộ thủ thành phần ⿵冎⺼

Xuất hiện trong 2 câu