← Từ vựng
尺
chǐ
HSK 4
thước; đơn vị chiều dài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尺
ruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸乚
thước; đơn vị chiều dài
📄 Trang luyện viết (PDF)ruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.