中文圣经
Từ vựng
chǐ dù
HSK 7

thước đo; tiêu chuẩn; quy mô; tỷ lệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.

bộ thủ thành phần ⿸尸乚

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又

Xuất hiện trong 2 câu