中文圣经
Từ vựng
jìn xīn jié lì

hết sức cố gắng; lên hết sức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ thành phần ⿵尺⺀

heart; mind; soul

bộ thủ

to exhaust; to put forth great effort

bộ thủ thành phần ⿰立曷

strength, power; capability, influence

bộ thủ thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 3 câu