← Từ vựng
尽心竭力
jìn xīn jié lì
hết sức cố gắng; lên hết sức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
竭
to exhaust; to put forth great effort
bộ thủ 立thành phần ⿰立曷
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?