中文圣经
Từ vựng
jìn qíng
HSK 7

hết lòng; hết sức; thoải mái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exhaust, to use up, to deplete

bộ thủ thành phần ⿵尺⺀

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

Xuất hiện trong 2 câu