中文圣经
← Từ vựng
层楼
céng lóu
tòa nhà nhiều tầngtháp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

层

layer, floor, story, stratum

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸云
楼

multi-story building; floor

bộ thủ 木thành phần ⿰木娄

Xuất hiện trong 3 câu