中文圣经
← Từ vựng
展
zhǎn
trảikhai triển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

展

to open, to unfold; to extend, to stretch

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸⿻?衣

Xuất hiện trong 2 câu