中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
展
zhǎn
trải; khai triển
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
展
to open, to unfold; to extend, to stretch
bộ thủ
尸
thành phần
⿸尸⿻?衣
Xuất hiện trong 2 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11
GIÓP 39:13