中文圣经
← Từ vựng
属员
shǔ yuán
subordinates

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

属

class, category, type; family; affiliated, belonging to

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
员

employee; member; personnel, staff

bộ thủ 口thành phần ⿱口贝

Xuất hiện trong 1 câu