← Từ vựng
山峰
shān fēng
HSK 6
đỉnh núi; đỉnh cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
峰
peak, summit; a camel's hump
bộ thủ 山thành phần ⿰山夆
đỉnh núi; đỉnh cao
📄 Trang luyện viết (PDF)mountain, hill, peak
peak, summit; a camel's hump