中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
山
峰
shān fēng
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
đỉnh núi
đỉnh cao
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
峰
peak, summit; a camel's hump
bộ thủ
山
thành phần
⿰山夆
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 14:4
GIÓP 39:28