中文圣经
← Từ vựng
山洼
shān wā
thung lũnglõm núi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨
洼

pit, hollow, depression; swamp

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵圭Chữ khó đọc · wā

Xuất hiện trong 2 câu