← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
岁数
suì shu
HSK 6
tuổiniên kỷsố tuổiđộ tuổi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
岁
year; years old, age; harvest
bộ thủ 山thành phần ⿱山夕
数
count, number, several
bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
year; years old, age; harvest
count, number, several