← Từ vựng
岂非
qǐ fēi
không phải...sao; có phải không
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
岂
what; how
bộ thủ 山thành phần ⿱山己
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??
không phải...sao; có phải không
📄 Trang luyện viết (PDF)what; how
not, negative, non-; to oppose