中文圣经
Từ vựng
bēng

sụp đổ; tan nát; qua đời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rupture, to split apart; to collapse; death, demise

bộ thủ thành phần ⿱山朋

Xuất hiện trong 3 câu