中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
崩
bēng
+ Thêm vào bộ của tôi
sụp đổ
tan nát
qua đời
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
崩
to rupture, to split apart; to collapse; death, demise
bộ thủ
山
thành phần
⿱山朋
Chữ khó đọc · bēng
Xuất hiện trong 3 câu
I CÁC VUA 19:11
Ê-SAI 6:1
Ê-SAI 14:28