中文圣经
← Từ vựng
崽子
zǎi zi
conđứa trẻ xấucon hoangít ỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

崽

child, servant; a diminutive

bộ thủ 山thành phần ⿱山思Chữ khó đọc · zǎi
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 4 câu