中文圣经
Từ vựng
qiàn

ghép vào; nhúng; nhập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

valley, ravine; to fall into; to inlay, to set in

bộ thủ thành phần ⿱山⿰甘欠

Xuất hiện trong 2 câu