中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
嵌
qiàn
ghép vào; nhúng; nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嵌
valley, ravine; to fall into; to inlay, to set in
bộ thủ
山
thành phần
⿱山⿰甘欠
Xuất hiện trong 2 câu
II SA-MU-ÊN 12:30
I LỊCH SỬ 20:2