中文圣经
← Từ vựng
巡逻
xún luó
HSK 7
tuần tracảnh sát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巡

to cruise, to inspect, to patrol

bộ thủ 巛thành phần ⿺辶巛Chữ khó đọc · xún
逻

to patrol, to inspect; patrol, watch; logic

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶罗

Xuất hiện trong 2 câu