中文圣经
Từ vựng
qiǎo miào
HSK 6

tinh tế; khôn khéo; mưu mẹo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

skillful, ingenious, clever

bộ thủ thành phần ⿰工丂

mysterious, subtle; clever, exquisite, wonderful

bộ thủ thành phần ⿰女少

Xuất hiện trong 2 câu