← Từ vựng
巧计
qiǎo jì
kế hoạch; chiêu; âm mưu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
巧
skillful, ingenious, clever
bộ thủ 工thành phần ⿰工丂
计
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠十
kế hoạch; chiêu; âm mưu
📄 Trang luyện viết (PDF)skillful, ingenious, clever
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme