中文圣经
← Từ vựng
已久
yǐ jiǔ
đã lâutừ lâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

已

already; finished; to stop; then, afterwards

bộ thủ 己
久

long ago; a long time

bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?

Xuất hiện trong 2 câu