中文圣经
← Từ vựng
已往
yǐ wǎng
quá khứxưa kia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

已

already; finished; to stop; then, afterwards

bộ thủ 己
往

to go, to depart; past, former

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱?王

Xuất hiện trong 1 câu