中文圣经
← Từ vựng
巴利
bā lì
tiếng Palitruyền thống Phật giáo Theravada

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 3 câu