← Từ vựng
巴利
bā lì
tiếng Pali; truyền thống Phật giáo Theravada
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
tiếng Pali; truyền thống Phật giáo Theravada
📄 Trang luyện viết (PDF)to desire, to wish for
gains, advantage, profit, merit