中文圣经
← Từ vựng
巴实抹
bā shí mǒ
Basemath

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
抹

to apply; to erase, to smear, to wipe off

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌末Chữ khó đọc · mǒ

Xuất hiện trong 7 câu