中文圣经
← Từ vựng
巴撒巴
bā sā bā
Barsabbas

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 2 câu