中文圣经
← Từ vựng
巾
jīn
khănmũ che đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巾

cloth, curtain, handkerchief, towel

bộ thủ 巾thành phần ⿻冂丨

Xuất hiện trong 2 câu