中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
巾
jīn
khăn; mũ che đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巾
cloth, curtain, handkerchief, towel
bộ thủ
巾
thành phần
⿻冂丨
Xuất hiện trong 2 câu
GIĂNG 11:44
CÔNG VỤ 19:12