中文圣经
Từ vựng
zhàng zǐ
HSK 7

màn chống muỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tent, screen, mosquito net; debt, credit, account

bộ thủ thành phần ⿰巾长

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu