中文圣经
← Từ vựng
帕弗
pà fú
Paphos

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帕

scarf, turban, veil, wrap

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾白Chữ khó đọc · pà
弗

not, negative

bộ thủ 弓thành phần ⿻弓⿰丨丨Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 2 câu